vuốt đuôi

vuốt đuôi

Sau khi thất bại, anh ấy chỉ biết vuốt đuôi vài lời an ủi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói thêm hoặc làm thêm điều đó sau khi sự việc đã xảy ra, nhằm mục đích xoa dịu, an ủi hoặc làm đẹp lòng người khác, thường để che đậy sự sơ suất hoặc thiếu sót trước đó. "vuốt đuôi" mang hàm ý hành động này chỉ mang tính hình thức, không thực sự chân thành hoặc hiệu quả.
    • Nói hoặc hành động một cách miễn cưỡng, gượng gạo sau sự việc để tránh bị chê trách hoặc để lấy lòng.
dụ sử dụng
  • (Sau khi đã lỡ lời hứa, anh ta chỉ nói thêm vài câu xin lỗi một cách hình thức để làm dịu đi.)
  • ( ấy nhận ra lỗi lầm, nhưng chỉ làm lành bằng cách nói lời khen gượng gạo sau đó.)
  • (Bài thuyết trình không thành công, ông ấy nói thêm vài lời an ủi mang tính hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vuốt đuôi cho qua chuyện": hành động nói hoặc làm điều đó một cách vội vàng, không thực chất, chỉ để kết thúc vấn đề.

    • Anh ta vuốt đuôi cho qua chuyện bằng cách hứa hẹn suông. (Anh ta làm lành một cách hời hợt bằng những lời hứa không thực hiện.)
  • "vuốt đuôi lấy lòng": hành động nói lời ngọt ngào hoặc làm việc tốt sau khi đã gây ra sự khó chịu, nhằm lấy lại thiện cảm.

    • Sau khi cãi nhau, ấy vuốt đuôi lấy lòng chồng bằng cách nấu bữa tối ngon. (Sau cuộc cãi vã, ấy làm hòa bằng cách nấu ăn ngon để chiều lòng chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói vuốt đuôi: cụm từ thường dùng thay cho "vuốt đuôi" khi nhấn mạnh hành động nói năng.

    • Nói vuốt đuôi vài lời an ủi cho lệ. (Nói thêm vài câu an ủi một cách hình thức.)
  • Làm vuốt đuôi: hành động làm đó sau sự việc để xoa dịu.

    • Anh ấy làm vuốt đuôi bằng cách tặng quà. (Anh ấy làm lành sau đó bằng cách tặng quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói đệm: nói thêm để làm nhẹ bớt lời nói hoặc hành động trước đó.

    • ấy nói đệm vài câu để giảm bớt sự căng thẳng. ( ấy nói thêm vài câu để làm dịu không khí.)
  • Làm lành: hành động hòa giải sau khi xảy ra mâu thuẫn, nhưng "vuốt đuôi" thường mang tính hình thức hơn.

    • Sau giận dỗi, họ làm lành với nhau. (Họ hòa giải sau khi giận nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Nói cho lệ: nói một cách qua loa, không thực tâm, tương tự như "vuốt đuôi".
    • Anh ta chỉ nói cho lệ, chứ không thực sự quan tâm. (Anh ta nói qua loa, không ý định thực sự.)

Từ chứa "vuốt đuôi"